bertrand russell

bertrand russell

Bertrand Russell wrote many books on philosophy and logic.

Định nghĩa

Bertrand Russell một Danh từ riêng, dùng để chỉ một người cụ thể: - Nhà triết học nhà toán học người Anh: Bertrand Russell (1872–1970) một trong những nhà triết học ảnh hưởng nhất thế kỷ 20. Ông nổi tiếng với các công trình về logic, triết học ngôn ngữ, triết học toán học. Ông đã cộng tác với Alfred North Whitehead để viết bộ sách Principia Mathematica, một tác phẩm nền tảng trong lĩnh vực logic toán học. Ngoài ra, ông còn một nhà hoạt động xã hội, nhà văn, người ủng hộ hòa bình.

dụ sử dụng
  • (Bertrand Russell won the Nobel Prize in Literature in 1950.)
  • (Bertrand Russell's work "A History of Western Philosophy" is very famous.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triết học Bertrand Russell": Cụm từ này thường được dùng để chỉ hệ thống tư tưởng của ông, bao gồm chủ nghĩa thực chứng logic, thuyết nguyên tử logic, sự phê phán tôn giáo.

    • Triết học Bertrand Russell nhấn mạnh vai trò của logic trong việc giải quyết các vấn đề triết học. (Bertrand Russell's philosophy emphasizes the role of logic in solving philosophical problems.)
  • "Tư tưởng Bertrand Russell": Cụm từ này đề cập đến các quan điểm của ông về chính trị, xã hội, giáo dục, đặc biệt chủ nghĩa hòa bình tự do tư tưởng.

    • Tư tưởng Bertrand Russell về hòa bình thế giới đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào phản chiến. (Bertrand Russell's ideas on world peace influenced many anti-war movements.)
Biến thể từ gần giống
  • Russellian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bertrand Russell hoặc triết học của ông.

    • Quan điểm Russellian về kiến thức dựa trên kinh nghiệm giác quan. (The Russellian view of knowledge is based on sensory experience.)
  • Russell (Danh từ): tên họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng Bertrand Russell trong ngữ cảnh triết học.

    • Tôi đang đọc một bài luận của Russell về logic. (I am reading an essay by Russell on logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học người Anh: Một cách gọi khác để chỉ Bertrand Russell, nhấn mạnh vai trò của ông trong lĩnh vực triết học.
  • Nhà toán học logic: Đề cập đến chuyên môn của ông trong toán học logic.
Các cụm từ liên quan
  • "Nghịch lý Russell": Một nghịch lý nổi tiếng trong lý thuyết tập hợp do Bertrand Russell phát hiện.
    • Nghịch lý Russell đã gây ra một cuộc khủng hoảng trong nền tảng toán học. (Russell's paradox caused a crisis in the foundations of mathematics.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Russell": Cụm từ không chính thức, dùng để chỉ thái độ hoài nghi, lý trí, ủng hộ tự do tư tưởng giống như Bertrand Russell.
    • Anh ấy tinh thần Russell khi luôn đặt câu hỏi về mọi niềm tin. (He has the Russellian spirit of always questioning every belief.)